Kết quả tra từ “视力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视力shì lì
视力: thị lực; thị giác
视力表shì lì biǎo
视力表: bảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt)
视力测定法shì lì cè dìng fǎ
视力测定法: đo thị lực; kiểm tra thị giác