Kết quả tra từ “规划人员”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
规划人员guī huà rén yuán
规划人员: nhà hoạch định
网络规划人员wǎng luò guī huà rén yuán
网络规划人员: nhân viên quy hoạch mạng