Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “见面”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
见面jiàn miàn

见面: gặp mặt; gặp nhau; LT:次[ci4]

Cụm từ
见面礼jiàn miàn lǐ

见面礼: quà tặng ai đó khi gặp lần đầu

Cụm từ
见面会jiàn miàn huì

见面会: buổi gặp gỡ

Cụm từ
避不见面bì bù jiàn miàn

避不见面: từ chối gặp ai; tránh mặt ai

Cụm từ
闻名不如见面wén míng bù rú jiàn miàn

闻名不如见面: biết tiếng không bằng gặp mặt (thành ngữ)

Thành ngữ