Kết quả tra từ “见习”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见习jiàn xí
见习: học việc; thử việc
见习医生jiàn xí yī shēng
见习医生: bác sĩ thực tập
见习医师jiàn xí yī shī
见习医师: bác sĩ thực tập
见习生jiàn xí shēng
见习生: thực tập sinh; nhân viên tập sự; học viên sĩ quan
见习员jiàn xí yuán
见习员: nhân viên thực tập