Kết quả tra từ “西部”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西部xī bù
西部: phần phía tây
西部片Xī bù piàn
西部片: phim miền Tây
中西部zhōng xī bù
中西部: miền trung tây