Kết quả cho “西装”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bộ vest; quần áo kiểu phương Tây; LT:套[tao4]
mặc đồ kiểu phương Tây; ăn mặc chỉnh tề
bộ vest ba mảnh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bộ vest; quần áo kiểu phương Tây; LT:套[tao4]
mặc đồ kiểu phương Tây; ăn mặc chỉnh tề
bộ vest ba mảnh