Kết quả tra từ “西装”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西装xī zhuāng
西装: bộ vest; quần áo kiểu phương Tây; LT:套[tao4]
西装革履xī zhuāng gé lǚ
西装革履: mặc đồ kiểu phương Tây; ăn mặc chỉnh tề
三件套式西装sān jiàn tào shì xī zhuāng
三件套式西装: bộ vest ba mảnh