Kết quả tra từ “西松”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西松Xī sōng
西松: xem 西松建設|西松建设[Xi1 song1 Jian4 she4]
西松建设Xī sōng Jiàn shè
西松建设: Công ty Xây dựng Nishimatsu