Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “西松”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
西松Xī sōng

西松: xem 西松建設|西松建设[Xi1 song1 Jian4 she4]

Cụm từ
西松建设Xī sōng Jiàn shè

西松建设: Công ty Xây dựng Nishimatsu

Cụm từ