Kết quả tra từ “西墙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西墙Xī qiáng
西墙: Bức tường phía Tây, hay Bức tường Than Khóc (Jerusalem)
拆东墙补西墙chāi dōng qiáng bǔ xī qiáng
拆东墙补西墙: nghĩa đen: kéo đổ tường đông để sửa tường tây (thành ngữ); nghĩa bóng: vay chỗ này đắp chỗ kia