Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “西周”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
西周Xī Zhōu

西周: Tây Chu (1027-771 TCN)

Cụm từ
东西周Dōng Xī Zhōu

东西周: Tây Chu (1045-771 TC) và Đông Chu (770-256 TC)

Cụm từ