Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “西元”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
西元xī yuán

西元: (Đài Loan) Công nguyên; Lịch Gregory; Sau Công nguyên (AD)

Cụm từ
西元前xī yuán qián

西元前: Trước Công nguyên (trước Công nguyên chung); Trước Công nguyên (trước Chúa Kitô)

Cụm từ