Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “褐”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

màu nâu; màu xám hoặc màu tối; vải gai thô; ở Đài Loan đọc là [he2]

Từ vựng
褐煤
hè méi

than non; than nâu

Cụm từ
褐色
hè sè

màu nâu

Cụm từ
褐头鸫
hè tóu dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét màu xám (Turdus feae)

Cụm từ
褐头鹀
hè tóu wú

(loài chim ở Trung Quốc) sê sẻ đầu đỏ (Emberiza bruniceps)

Cụm từ
褐岩鹨
hè yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim đầm lầy nâu (Prunella fulvescens)

Cụm từ
褐林鸮
hè lín xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú rừng nâu (Strix leptogrammica)

Cụm từ
褐柳莺
hè liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi tối màu (Phylloscopus fuscatus)

Cụm từ
褐河乌
hè hé wū

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe nước nâu (Cinclus pallasii)

Cụm từ
褐渔鸮
hè yú xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú cá nâu (Ketupa zeylonensis)

Cụm từ
褐灰雀
hè huī què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông nâu (Pyrrhula nipalensis)

Cụm từ
褐耳鹰
hè ěr yīng

(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu chân đỏ (Accipiter badius)

Cụm từ
褐胸鹟
hè xiōng wēng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi ngực nâu (Muscicapa muttui)

Cụm từ
褐马鸡
hè mǎ jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi tai nâu (Crossoptilon mantchuricum)

Cụm từ
褐鲣鸟
hè jiān niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim điên nâu (Sula leucogaster)

Cụm từ
褐鸦雀
hè yā què

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt mỏ quặp nâu (Cholornis unicolor)

Cụm từ
褐冠山雀
hè guān shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mào xám (Lophophanes dichrous)

Cụm từ
褐冠鹃隼
hè guān juān sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) diều đầu nâu (Aviceda jerdoni)

Cụm từ
褐喉沙燕
hè hóu shā yàn

(loài chim ở Trung Quốc) én cát họng xám (Riparia chinensis)

Cụm từ
褐头凤鹛
hè tóu fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) yuhina Đài Loan (Yuhina brunneiceps)

Cụm từ
褐头山雀
hè tóu shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô núi (Poecile montanus)

Cụm từ
褐头岭雀
hè tóu lǐng què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ núi của Sillem (Leucosticte sillemi)

Cụm từ
褐头雀鹛
hè tóu què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo đầu xám (Fulvetta cinereiceps)

Cụm từ
褐头鹪莺
hè tóu jiāo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bông vàng nhạt (Prinia inornata)

Cụm từ