Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

褐 là gì?

[hè] có nghĩa là màu nâu; màu xám hoặc màu tối; vải gai thô; ở Đài Loan đọc là [he2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褐 trong tiếng Việt

  1. màu nâu
  2. màu xám hoặc màu tối
  3. vải gai thô
  4. ở Đài Loan đọc là [he2]

Cách đọc và ghi nhớ 褐

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màu nâu; màu xám hoặc màu tối; vải gai thô; ở Đài Loan đọc là [he2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan