Kết quả tra từ “裤衩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裤衩kù chǎ
裤衩: quần lót
三角裤衩sān jiǎo kù chǎ
三角裤衩: quần sịp; quần lót