Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “装甲车”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
装甲车
zhuāng jiǎ chē

xe bọc thép; LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
装甲车辆
zhuāng jiǎ chē liàng

xe bọc thép

Cụm từ