Kết quả tra từ “装甲车”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
装甲车zhuāng jiǎ chē
装甲车: xe bọc thép; LT:輛|辆[liang4]
装甲车辆zhuāng jiǎ chē liàng
装甲车辆: xe bọc thép