Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “装潢”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
装潢zhuāng huáng

装潢: lắp khung (tranh); trang trí; tô điểm; trang hoàng; đóng gói

Cụm từ
室内装潢shì nèi zhuāng huáng

室内装潢: trang trí nội thất

Cụm từ