Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “装潢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
装潢
zhuāng huáng

lắp khung (tranh); trang trí; tô điểm; trang hoàng; đóng gói

Cụm từ
室内装潢
shì nèi zhuāng huáng

trang trí nội thất

Cụm từ