Kết quả tra từ “装潢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
装潢zhuāng huáng
装潢: lắp khung (tranh); trang trí; tô điểm; trang hoàng; đóng gói
室内装潢shì nèi zhuāng huáng
室内装潢: trang trí nội thất