Kết quả tra từ “装机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
装机zhuāng jī
装机: cài đặt; lắp đặt
分装机fēn zhuāng jī
分装机: máy chiết rót; máy đóng gói