Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装机裝機

zhuāng jī

装机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装机 trong tiếng Việt

cài đặt; lắp đặt

Tra từ liên quan