Kết quả tra từ “装修”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
装修zhuāng xiū
装修: trang trí; trang trí nội thất; sửa sang; cải tạo
重新装修chóng xīn zhuāng xiū
重新装修: tân trang; cải tạo