Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装修裝修

zhuāng xiū

装修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装修 trong tiếng Việt

trang trí; trang trí nội thất; sửa sang; cải tạo

Tra từ liên quan