Kết quả tra từ “被告”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
被告bèi gào
被告: bị cáo
被告人bèi gào rén
被告人: bị cáo (trong vụ kiện)
原被告yuán bèi gào
原被告: nguyên đơn và bị đơn; bên nguyên và bên bị (luật sư)