Kết quả tra từ “被动”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
被动bèi dòng
被动: bị động
被动吸烟bèi dòng xī yān
被动吸烟: hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp
被动免疫bèi dòng miǎn yì
被动免疫: miễn dịch thụ động