Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “被动”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
被动bèi dòng

被动: bị động

Cụm từ
被动吸烟bèi dòng xī yān

被动吸烟: hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp

Cụm từ
被动免疫bèi dòng miǎn yì

被动免疫: miễn dịch thụ động

Cụm từ