Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
被动被動

bèi dòng

被动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 被动 trong tiếng Việt

bị động

Tra từ liên quan