Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “袖珍”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
袖珍xiù zhēn

袖珍: cỡ nhỏ bỏ túi; (sách v.v.) bỏ túi

Cụm từ
袖珍音响xiù zhēn yīn xiǎng

袖珍音响: máy nghe nhạc bỏ túi; walkman

Cụm từ
袖珍辞典xiù zhēn cí diǎn

袖珍辞典: từ điển bỏ túi

Cụm từ
袖珍本xiù zhēn běn

袖珍本: sách bỏ túi; sách bìa mềm

Cụm từ
袖珍人xiù zhēn rén

袖珍人: người nhỏ bé; lùn; người lùn

Cụm từ