Kết quả cho “袋子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
túi
bánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông)
(ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
túi
bánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông)
(ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng