Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “袋子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
袋子dài zi

袋子: túi

Cụm từ
袋子包dài zi bāo

袋子包: bánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông)

Cụm từ
米袋子mǐ dài zi

米袋子: (ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng

Cụm từ