Kết quả cho “表里”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bên ngoài và bên trong; bề ngoài và suy nghĩ bên trong; ngoại thất và nội thất
bề ngoài và thực tế bên trong khác nhau (thành ngữ); không như vẻ bề ngoài; nói một đằng nhưng ý một nẻo
bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ); nói sao làm vậy; nghĩ và hành động nhất quán