Kết quả tra từ “表里”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表里biǎo lǐ
表里: bên ngoài và bên trong; bề ngoài và suy nghĩ bên trong; ngoại thất và nội thất
表里如一biǎo lǐ rú yī
表里如一: bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ); nói sao làm vậy; nghĩ và hành động nhất quán
表里不一biǎo lǐ bù yī
表里不一: bề ngoài và thực tế bên trong khác nhau (thành ngữ); không như vẻ bề ngoài; nói một đằng nhưng ý một nẻo