Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “表示”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
表示biǎo shì

表示: (về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiện

Cụm từ
表示式biǎo shì shì

表示式: biểu thức (toán học)

Cụm từ
表示层biǎo shì céng

表示层: tầng trình bày

Cụm từ
公然表示gōng rán biǎo shì

公然表示: tuyên bố công khai

Cụm từ