Kết quả cho “补票”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mua hoặc nâng cấp vé sau khi lên tàu, thuyền, v.v.; mua vé xem biểu diễn sau khi đã ngồi trong rạp
quầy vé bổ sung; quầy vé chờ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mua hoặc nâng cấp vé sau khi lên tàu, thuyền, v.v.; mua vé xem biểu diễn sau khi đã ngồi trong rạp
quầy vé bổ sung; quầy vé chờ