Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “衣物”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
衣物
yī wù

quần áo; quần áo và đồ dùng cá nhân khác

Cụm từ
衣物柜
yī wù guì

tủ khóa; ngăn có khóa

Cụm từ