Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “街头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
街头jiē tóu

街头: đường phố

Cụm từ
街头霸王Jiē tóu Bà wáng

街头霸王: loạt trò chơi Street Fighter

Cụm từ
街头巷尾jiē tóu xiàng wěi

街头巷尾: đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố

Thành ngữ