Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
街头巷尾街頭巷尾

jiē tóu xiàng wěi

街头巷尾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 街头巷尾 trong tiếng Việt

đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố

Tra từ liên quan