Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “街坊”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
街坊jiē fāng

街坊: khu phố; láng giềng

Cụm từ
街坊邻里jiē fang lín lǐ

街坊邻里: láng giềng; toàn bộ khu phố

Cụm từ
街坊四邻jiē fang sì lín

街坊四邻: láng giềng; toàn bộ khu phố

Cụm từ
搭街坊dā jiē fang

搭街坊: trở thành hàng xóm

Cụm từ