Kết quả tra từ “行间”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行间háng jiān
行间: giữa các hàng
字里行间zì lǐ háng jiān
字里行间: giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý; ngụ ý