Kết quả tra từ “行进”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行进xíng jìn
行进: tiến lên; chuyển động về phía trước
行进挡xíng jìn dǎng
行进挡: số tiến