Kết quả tra từ “行李传送带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行李传送带xíng li chuán sòng dài
行李传送带: băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý
旋转行李传送带xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài
旋转行李传送带: băng chuyền hành lý