Kết quả tra từ “行星”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行星xíng xīng
行星: hành tinh; lượng từ: 顆|颗[ke1]
行星际xíng xīng jì
行星际: liên hành tinh
类木行星lèi mù xíng xīng
类木行星: hành tinh nhóm Mộc Tinh
类地行星lèi dì xíng xīng
类地行星: hành tinh loại đất
矮行星ǎi xíng xīng
矮行星: hành tinh lùn
小行星带xiǎo xíng xīng dài
小行星带: vành đai tiểu hành tinh giữa sao Hỏa và sao Mộc
小行星xiǎo xíng xīng
小行星: tiểu hành tinh; hành tinh nhỏ