Kết quả tra từ “行将”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行将xíng jiāng
行将: sẵn sàng bắt đầu việc gì; sắp hành động
行将结束xíng jiāng jié shù
行将结束: gần kết thúc; sắp sửa kết luận
行将就木xíng jiāng jiù mù
行将就木: gần đất xa trời; một chân bước vào mộ
行将告罄xíng jiāng gào qìng
行将告罄: sắp cạn kiệt (thành ngữ)