Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “行将”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
行将xíng jiāng

行将: sẵn sàng bắt đầu việc gì; sắp hành động

Cụm từ
行将结束xíng jiāng jié shù

行将结束: gần kết thúc; sắp sửa kết luận

Cụm từ
行将就木xíng jiāng jiù mù

行将就木: gần đất xa trời; một chân bước vào mộ

Cụm từ
行将告罄xíng jiāng gào qìng

行将告罄: sắp cạn kiệt (thành ngữ)

Thành ngữ