Kết quả tra từ “行头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行头xíng tou
行头: trang phục của một người; bộ đồ; trang phục diễn viên
行头háng tóu
行头: đội trưởng (cổ); chủ cửa hàng (cổ)