Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “血糖”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
血糖xuè táng

血糖: đường huyết

Cụm từ
高血糖gāo xuè táng

高血糖: tăng đường huyết; mức đường trong máu cao bất thường

Cụm từ
低血糖dī xuè táng

低血糖: hạ đường huyết (y học)

Cụm từ