Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “血液透析”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
血液透析
xuè yè tòu xi

chạy thận nhân tạo

Cụm từ
血液透析机
xuè yè tòu xi jī

máy chạy thận nhân tạo

Cụm từ