Kết quả tra từ “血液透析”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
血液透析xuè yè tòu xi
血液透析: chạy thận nhân tạo
血液透析机xuè yè tòu xi jī
血液透析机: máy chạy thận nhân tạo