Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “血液”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
血液xuè yè

血液: máu

Cụm từ
血液透析机xuè yè tòu xi jī

血液透析机: máy chạy thận nhân tạo

Cụm từ
血液透析xuè yè tòu xi

血液透析: chạy thận nhân tạo

Cụm từ
血液病xuè yè bìng

血液病: bệnh về máu

Cụm từ
血液恐怖症xuè yè kǒng bù zhèng

血液恐怖症: chứng sợ máu

Cụm từ
血液循环xuè yè xún huán

血液循环: tuần hoàn máu

Cụm từ
血液增强剂xuè yè zēng qiáng jì

血液增强剂: oxyglobin

Cụm từ
血液凝结xuè yè níng jié

血液凝结: đông máu

Cụm từ