Kết quả tra từ “螺旋体”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螺旋体luó xuán tǐ
螺旋体: Spirochaetes, ngành vi khuẩn ưa cực đoan; vi khuẩn hình xoắn ốc, ví dụ: gây bệnh giang mai
钩端螺旋体病gōu duān luó xuán tǐ bìng
钩端螺旋体病: bệnh xoắn khuẩn
包氏螺旋体Bāo shì luó xuán tǐ
包氏螺旋体: Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn
包柔氏螺旋体Bāo róu shì luó xuán tǐ
包柔氏螺旋体: Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn