Kết quả tra từ “融融”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
融融róng róng
融融: hòa thuận; vui vẻ; quan hệ ấm áp
暖融融nuǎn róng róng
暖融融: ấm áp dễ chịu; ấm cúng
其乐融融qí lè róng róng
其乐融融: (quan hệ) vui vẻ và hòa hợp