Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “融合”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
融合róng hé

融合: một hỗn hợp; sự pha trộn; hòa quyện; hàn gắn lại với nhau; hòa hợp với (thiên nhiên); hòa nhập; phù hợp với

Cụm từ
融合为一róng hé wéi yī

融合为一: hình thành một thể thống nhất; hòa quyện cùng nhau

Cụm từ
细胞融合xì bāo róng hé

细胞融合: hợp nhất tế bào

Cụm từ