Kết quả tra từ “螃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螃páng
螃: dùng trong 螃蟹[pang2 xie4]
螃蟹páng xiè
螃蟹: cua; LT:隻|只[zhi1]