Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜴”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

蜴: xem 蜥蜴[xi1 yi4]

Từ vựng
蜥蜴xī yì

蜥蜴: thằn lằn

Cụm từ
火蜥蜴huǒ xī yì

火蜥蜴: thằn lằn lửa; kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)

Cụm từ