Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜡坨”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蜡坨là tuó

蜡坨: cục sáp

Cụm từ
蜡坨子là tuó zi

蜡坨子: biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]

Cụm từ
蜡坨儿là tuó r

蜡坨儿: biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]

Cụm từ