Kết quả tra từ “蜡像”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜡像là xiàng
蜡像: tượng sáp; tượng làm bằng sáp
蜡像馆là xiàng guǎn
蜡像馆: bảo tàng tượng sáp; phòng trưng bày tượng sáp