Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜡像”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蜡像là xiàng

蜡像: tượng sáp; tượng làm bằng sáp

Cụm từ
蜡像馆là xiàng guǎn

蜡像馆: bảo tàng tượng sáp; phòng trưng bày tượng sáp

Cụm từ