Kết quả tra từ “蜗牛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜗牛wō niú
蜗牛: ốc sên; phiên âm Đài Loan [gua1 niu2]
无壳蜗牛wú ké wō niú
无壳蜗牛: bóng, người không thể mua nổi nhà