Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蜗牛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蜗牛
wō niú

ốc sên; phiên âm Đài Loan [gua1 niu2]

Cụm từ
无壳蜗牛
wú ké wō niú

bóng, người không thể mua nổi nhà

Cụm từ