Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜗牛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蜗牛wō niú

蜗牛: ốc sên; phiên âm Đài Loan [gua1 niu2]

Cụm từ
无壳蜗牛wú ké wō niú

无壳蜗牛: bóng, người không thể mua nổi nhà

Cụm từ