Kết quả tra từ “蜕化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜕化tuì huà
蜕化: (côn trùng) trải qua biến thái; (nghĩa bóng) bị biến đổi; biến hóa; trở nên thoái hóa
蜕化变质tuì huà biàn zhì
蜕化变质: (thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa