Kết quả cho “蜕化”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(côn trùng) trải qua biến thái; (nghĩa bóng) bị biến đổi; biến hóa; trở nên thoái hóa
(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(côn trùng) trải qua biến thái; (nghĩa bóng) bị biến đổi; biến hóa; trở nên thoái hóa
(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa