蜕化变质 là gì?
蜕化变质 [tuì huà biàn zhì] có nghĩa là (thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa.
Nghĩa của từ 蜕化变质 trong tiếng Việt
- (thành ngữ) suy đồi (về đạo đức)
- trở nên sa đọa
Cách đọc và ghi nhớ 蜕化变质
蜕化变质 được đọc là tuì huà biàn zhì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .